literate person
Danh từ: Người biết chữ, người có khả năng đọc và viết.
- (Một người biết chữ có thể đọc báo và viết thư.)
- (Chương trình này nhằm biến mọi người lớn mù chữ thành người biết chữ.)
"to be a literate person in a digital age": người biết chữ trong thời đại kỹ thuật số (ám chỉ khả năng sử dụng công nghệ thông tin).
- Being a literate person today also means understanding how to navigate the internet. (Là một người biết chữ ngày nay cũng có nghĩa là hiểu cách sử dụng internet.)
"a functionally literate person": người biết chữ chức năng (có kỹ năng đọc viết đủ để thực hiện các nhiệm vụ cơ bản trong cuộc sống hàng ngày).
- A functionally literate person can fill out a job application form. (Một người biết chữ chức năng có thể điền đơn xin việc.)
Literacy (danh từ): sự biết chữ, khả năng đọc viết.
- Literacy is the foundation of education. (Biết chữ là nền tảng của giáo dục.)
Literate (tính từ): biết chữ, có học thức.
- He is a highly literate individual. (Anh ấy là một người rất có học thức.)
Illiterate (tính từ/danh từ): mù chữ, người mù chữ.
- An illiterate person cannot read or write. (Một người mù chữ không thể đọc hay viết.)
Educated person: người có học thức (thường có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kiến thức sâu rộng).
- An educated person often has a broad understanding of the world. (Một người có học thức thường có hiểu biết rộng về thế giới.)
Person who can read and write: người biết đọc và biết viết (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
- Every citizen should be a person who can read and write. (Mọi công dân nên là người biết đọc và biết viết.)
"to be literate in something": thành thạo, hiểu biết về một lĩnh vực nào đó (không chỉ giới hạn ở đọc viết).
- She is literate in computer programming. (Cô ấy thành thạo lập trình máy tính.)
"literate society": xã hội biết chữ (một xã hội nơi hầu hết dân số có khả năng đọc viết).
- A literate society tends to have higher economic growth. (Một xã hội biết chữ thường có tăng trưởng kinh tế cao hơn.)